bắt màu

bắt màu

Loại vải cotton này bắt màu rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Khả năng hấp thụ giữ màu nhuộm: "bắt màu" dùng để mô tả đặc tính của một chất liệu (như vải, giấy, tóc) có thể tiếp nhận lưu giữ thuốc nhuộm một cách tốt, làm cho màu sắc trở nên đậm, tươi bền.
    • Tạo ra hiệu ứng màu sắc rõ rệt, sống động: "bắt màu" còn có thể chỉ khả năng thể hiện màu sắc một cách trung thực rực rỡ trên một bề mặt (như giấy vẽ, màn hình).
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Loại vải cotton này bắt màu rất đẹp, nhuộm lên màu sắc rất tươi ít phai. (Chất liệu vải này khả năng hấp thụ thuốc nhuộm tốt.)
    • Giấy dành cho vẽ màu nước phải loại giấy dày, độ bắt màu cao. (Loại giấy này khả năng thấm hút thể hiện màu nước một cách tốt.)
    • Mái tóc đã bạc thường khó bắt màu hơn tóc đen. (Tóc bạc hấp thụ thuốc nhuộm kém hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt màu tốt/xấu": đánh giá cụ thể khả năng hấp thụ giữ màu.
    • Chất liệu len tổng hợp này bắt màu tốt nhưng lại dễ bị . (Vải này nhuộm màu đẹp nhưng nhược điểm khác.)
  • "độ bắt màu": thuật ngữ chỉ đặc tính kỹ thuật về khả năng thể hiện màu sắc.
    • Khi mua màn hình máy tính, người ta thường quan tâm đến độ bắt màu độ phân giải. (Đây một tiêu chí kỹ thuật quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hút màu (cụm động từ): có nghĩa tương tự "bắt màu", nhấn mạnh khả năng thấm hút.
  • Lên màu (cụm động từ): chỉ kết quả sau khi nhuộm hoặc màu, màu sắc hiện lên đẹp.
  • Phai màu (cụm động từ): trái nghĩa với "bắt màu", chỉ việc màu sắc bị nhạt dần hoặc mất đi.
Từ đồng nghĩa
  • Thấm màu: nhấn mạnh quá trình màu thấm vào bên trong chất liệu.
  • Giữ màu: nhấn mạnh khả năng lưu giữ màu sắc được lâu, không phai.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "bắt màu". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tế, thường xuất hiện trong các đánh giá về chất lượng sản phẩm như vải, giấy, hoặc thuốc nhuộm.

Từ chứa "bắt màu"